27 Máy bay trực thăng trong tiếng anh là gì mới nhất

Trong bài viết trước chúng ta đã tìm hiểu máy bay tiếng anh là gì rồi. Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu tiếp về tên gọi của một loại máy bay được rất nhiều người yêu thích và biết đến đó là máy bay trực thăng. Thực ra máy bay trực thăng cũng có nhiều loại nhưng chúng ta sẽ chỉ đi tìm hiểu cách gọi chung của máy bay trực thăng trong tiếng anh thôi vì đi sâu vào tìm hiểu nó sẽ thuộc về từ vựng chuyên ngành rồi.

Bạn đang xem: Máy bay trực thăng trong tiếng anh là gì

Xem thêm: Các Bước Thực Hiện Và Nguyên Liệu Làm Bánh Opera Là Gì &Ndash; United Vision

Giờ hãy cùng film1streaming.com tìm hiểu xem máy bay trực thăng tiếng anh là gì và phát âm như thế nào cho chuẩn nhé.

Máy bay trực thăng tiếng anh

Máy bay trực thăng tiếng anh là gì

Máy bay trực thăng tiếng anh gọi là helicopter, phiên âm đọc là /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/. Ngoài ra, bạn có thể gọi tắt từ helicopter này là copter, đọc là /ˈkɒp.tər/.

Helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/

https://film1streaming.com/wp-content/uploads/2022/07/helicopter.mp3

Copter /ˈkɒp.tər/

https://film1streaming.com/wp-content/uploads/2022/07/copter.mp3

*

Máy bay trực thăng tiếng anh là gì

Một số phương tiện giao thông khác

Liner /ˈlaɪ.nər/: du thuyềnPram /præm/: xe nôi cho trẻ sơ sinhElectric bike /iˈlek.trɪk ˌbaɪk/: xe máy điệnRapid-transit /ˌræp.ɪdˈtræn.zɪt/: tàu cao tốcFolding bike /ˈfəʊl.dɪŋ ˌbaɪk/: xe đạp gấpBike /baik/: cái xe (loại có 2 bánh)Pickup truck /ˈpɪk.ʌp ˌtrʌk/: xe bán tảiPushchair /ˈpʊʃ.tʃeər/: xe nôi dạng ngồi cho trẻ nhỏCanoe /kəˈnuː/: cái ca nôFerry /ˈfer.i/: cái phàAirplane /ˈeə.pleɪn/: máy bayTricycle /ˈtraɪ.sɪ.kəl/: xe đạp 3 bánh (thường cho trẻ em)Yacht /jɒt/: thuyền đua có buồmSubmarine /ˌsʌb.məˈriːn/: tàu ngầmVan /væn/: xe tải cỡ nhỏLorry /ˈlɒr.i/: xe tải có thùng chở hàng lớnTram /træm/: xe điện chở kháchDumper truck /ˈdʌm.pə ˌtrʌk/: xe benTanker /ˈtæŋ.kər/: xe bồnHot-air balloon /hɒtˈeə bəˌluːn/: khinh khí cầuBicycle /’baisikl/: xe đạpDinghy /ˈdɪŋ.ɡi/: cái xuồngSailboat /ˈseɪl.bəʊt/: thuyền buồmCoach /kəʊtʃ/: xe kháchMountain bike /ˈmaʊn.tɪn ˌbaɪk/: xe đạp leo núiVessel /ˈves.əl/: cái tàu chở hàng, tàu thủyKid bike /kɪd ˌbaɪk/: xe đạp cho trẻ emBin lorry /ˈbɪn ˌlɒr.i/: xe thu gom rácCovered wagon /ˌkʌv.əd ˈwæɡ.ən/: xe ngựa kéo có máiMotobike /ˈməʊ.tə.baɪk/: xe máyTow truck /ˈtəʊ ˌtrʌk/: xe cứu hộRide double /raɪd dʌb.əl/: xe đạp đôiCyclo /ˈsaɪ.kləʊ/: xe xích lôShip /ʃɪp/: cái tàu thủy dùng trong du lịch, chở hành kháchCargo ship /ˈkɑː.ɡəʊ ʃɪp/: tàu biển chở hàng cỡ lớn

*

Máy bay trực thăng tiếng anh là gì

Như vậy, máy bay trực thăng tiếng anh gọi là helicopter, phiên âm đọc là /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/. Ngoài ra, bạn cũng có thể gọi tắt từ này là copter thay vì helicopter. Lưu ý copter là từ gọi tắt của helicopter nên nghĩa của nó không khác gì nhau chỉ là cách gọi hơi khác nhau một chút thôi.